西法安生 tây pháp an sanh Hán Việt: tây pháp an sanh Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 法 (pháp) + 安 (an) + 生 (sanh)Hán Việttây pháp an sanhCấu tạo西 + 法 + 安 + 生 · tây + pháp + an + sanh nghĩa thành phần: tây + pháp + an + sanh