西洋梳鏡櫃

tây dương sơ kính quỹ

Hán Việt: tây dương sơ kính quỹ

Tổng quan

tủ nhiều ngăn (đựng đồ vật), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tủ com mốt

Cấu tạo: 西 (tây) + (dương) + (sơ) + (kính) + (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tủ nhiều ngăn (đựng đồ vật), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tủ com mốt