西洋蓍草 tây dương thi thảo Hán Việt: tây dương thi thảo Tổng quan (thực vật học) cỏ thi Cấu tạo: 西 (tây) + 洋 (dương) + 蓍 (thi) + 草 (thảo)Hán Việttây dương thi thảoCấu tạo西 + 洋 + 蓍 + 草 · tây + dương + thi + thảo nghĩa thành phần: tây + dương + thi + thảo Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) cỏ thi