西洋象棋 xī yáng xiàng qí · tây dương tượng kì Hán Việt: tây dương tượng kì · Pinyin: xī yáng xiàng qí Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 洋 (dương) + 象 (tượng) + 棋 (kì)Pinyinxī yáng xiàng qíHán Việttây dương tượng kìCấu tạo西 + 洋 + 象 + 棋 · tây + dương + tượng + kì nghĩa thành phần: tây + dương + tượng + kì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種西洋流行的棋戲。參見「西洋棋」條。