西湖全魚 tây hồ toàn ngư Hán Việt: tây hồ toàn ngư Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 湖 (hồ) + 全 (toàn) + 魚 (ngư)Hán Việttây hồ toàn ngưCấu tạo西 + 湖 + 全 + 魚 · tây + hồ + toàn + ngư nghĩa thành phần: tây + hồ + toàn + ngư Nghĩa EngCihui 西湖全魚 ī Hú quányú n. poached whole fish with sweet-and-sour sauce