西湖處士 xī hú chǔ shì·tây hồ xử sĩ Hán Việt: tây hồ xử sĩ · Pinyin: xī hú chǔ shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指北宋诗人林逋。林为杭州钱塘人。结庐西湖之孤山﹐二十年足不及城市﹐号"西湖处士"。 Cấu tạo: 西 (tây) + 湖 (hồ) + 處 (xử) + 士 (sĩ)Pinyinxī hú chǔ shìHán Việttây hồ xử sĩCấu tạo西 + 湖 + 處 + 士 · tây + hồ + xử + sĩ nghĩa thành phần: tây + hồ + xử + sĩ Từ liên quan Gần nghĩa西湖詩集 · 西湖鄉 · 西湖區 · 处士横议 · 西湖佳话 · 西湖全鱼 · 處士星 · 西湖牛肉羹