西湖處士 xī hú chǔ shì · tây hồ xử sĩ Hán Việt: tây hồ xử sĩ · Pinyin: xī hú chǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 湖 (hồ) + 處 (xử) + 士 (sĩ)Pinyinxī hú chǔ shìHán Việttây hồ xử sĩCấu tạo西 + 湖 + 處 + 士 · tây + hồ + xử + sĩ nghĩa thành phần: tây + hồ + xử + sĩ