西澳寒流 xī ào hán liú · tây úc hàn lưu Hán Việt: tây úc hàn lưu · Pinyin: xī ào hán liú Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 澳 (úc) + 寒 (hàn) + 流 (lưu)Pinyinxī ào hán liúHán Việttây úc hàn lưuCấu tạo西 + 澳 + 寒 + 流 · tây + úc + hàn + lưu nghĩa thành phần: tây + úc + hàn + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南印度洋东部的寒流。由西风漂流转向而成。沿澳大利亚西岸北流,最后汇入南赤道洋流。