西爾維婭 xī ěr wéi yà · tây nhĩ duy á Hán Việt: tây nhĩ duy á · Pinyin: xī ěr wéi yà Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 爾 (nhĩ) + 維 (duy) + 婭 (á)Pinyinxī ěr wéi yàHán Việttây nhĩ duy áCấu tạo西 + 爾 + 維 + 婭 · tây + nhĩ + duy + á nghĩa thành phần: tây + nhĩ + duy + á