西牛贺洲 tây ngưu hạ châu Hán Việt: tây ngưu hạ châu Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 牛 (ngưu) + 贺 (hạ) + 洲 (châu)Hán Việttây ngưu hạ châuCấu tạo西 + 牛 + 贺 + 洲 · tây + ngưu + hạ + châu nghĩa thành phần: tây + ngưu + hạ + châu