西班牙語

xī bān yá yǔ tây ban nha ngữ

Hán Việt: tây ban nha ngữ · Pinyin: xī bān yá yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ Tây Ban Nha

Cấu tạo: 西 (tây) + (ban) + (nha) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ Tây Ban Nha

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通行於西班牙及中南美洲除巴西以外各國家的語言。屬於印歐語系羅馬語族,由卡斯提語發展而來,名詞分陽性、陰性,複數形式由詞尾-s、-es構成,形容詞詞尾變化與名詞一致,動詞體系較複雜。使用人數超過二億五千萬。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西班牙和墨西哥、智利等国家和地区的国语或官方语言。使用人数2亿多,文字采用拉丁字母。为联合国正式语言和工作语言之一。

Eng

  • CC-CEDICT Spanish language
  • Cihui Spanish language