西番蓮果

xī fān lián guǒ tây phiên liên quả

Hán Việt: tây phiên liên quả · Pinyin: xī fān lián guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (phiên) + (liên) + (quả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui passion fruit