西眉南臉

xī méi nán liǎn tây mi nam kiểm

Hán Việt: tây mi nam kiểm · Pinyin: xī méi nán liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (mi) + (nam) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时美女西施的眉和南威的脸。后泛指美丽的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西施﹑南威﹐都是春秋时的美人◇以"西眉南脸"比喻女子容貌美丽。