西睦和尚 tây mục hòa thượng Hán Việt: tây mục hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 睦 (mục) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việttây mục hòa thượngCấu tạo西 + 睦 + 和 + 尚 · tây + mục + hòa + thượng nghĩa thành phần: tây + mục + hòa + thượng