西窗翦烛 tây song tiễn chúc Hán Việt: tây song tiễn chúc Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 窗 (song) + 翦 (tiễn) + 烛 (chúc)Hán Việttây song tiễn chúcCấu tạo西 + 窗 + 翦 + 烛 · tây + song + tiễn + chúc nghĩa thành phần: tây + song + tiễn + chúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 與親友於夜晚聚談。參見「剪燭西窗」條。明.陳汝元《金蓮記》第三三齣:「待歸來細問當年事,有誰念殘香冷膩,共話卻潦倒西窗翦燭時。」