西紀元前 xī jì yuán qián · tây kỉ nguyên tiền Hán Việt: tây kỉ nguyên tiền · Pinyin: xī jì yuán qián Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 紀 (kỉ) + 元 (nguyên) + 前 (tiền)Pinyinxī jì yuán qiánHán Việttây kỉ nguyên tiềnCấu tạo西 + 紀 + 元 + 前 · tây + kỉ + nguyên + tiền nghĩa thành phần: tây + kỉ + nguyên + tiền