西縛輿櫬

xī fù yú chèn tây phược dư sấn

Hán Việt: tây phược dư sấn · Pinyin: xī fù yú chèn

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (phược) + 輿 (dư) + (sấn)