西美狗木 tây mĩ cẩu mộc Hán Việt: tây mĩ cẩu mộc Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 美 (mĩ) + 狗 (cẩu) + 木 (mộc)Hán Việttây mĩ cẩu mộcCấu tạo西 + 美 + 狗 + 木 · tây + mĩ + cẩu + mộc nghĩa thành phần: tây + mĩ + cẩu + mộc Nghĩa EngCihui 西美狗木 īměigǒumù n. large-flowered dogwood M:²kē