西美臘梅 tây mĩ lạp mai Hán Việt: tây mĩ lạp mai Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 美 (mĩ) + 臘 (lạp) + 梅 (mai)Hán Việttây mĩ lạp maiCấu tạo西 + 美 + 臘 + 梅 · tây + mĩ + lạp + mai nghĩa thành phần: tây + mĩ + lạp + mai Nghĩa EngCihui 西美臘梅 īměilàméi n. spicebush M:²kē