西聯匯款 xī lián huì kuǎn · tây liên hối khoản Hán Việt: tây liên hối khoản · Pinyin: xī lián huì kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 聯 (liên) + 匯 (hối) + 款 (khoản)Pinyinxī lián huì kuǎnHán Việttây liên hối khoảnCấu tạo西 + 聯 + 匯 + 款 · tây + liên + hối + khoản nghĩa thành phần: tây + liên + hối + khoản