西臺痛哭 xī tái tòng kū · tây thai thống khốc Hán Việt: tây thai thống khốc · Pinyin: xī tái tòng kū Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 臺 (thai) + 痛 (thống) + 哭 (khốc)Pinyinxī tái tòng kūHán Việttây thai thống khốcCấu tạo西 + 臺 + 痛 + 哭 · tây + thai + thống + khốc nghĩa thành phần: tây + thai + thống + khốc