西芹腐竹 xī qín fǔ zhú · tây cần hủ trúc Hán Việt: tây cần hủ trúc · Pinyin: xī qín fǔ zhú Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 芹 (cần) + 腐 (hủ) + 竹 (trúc)Pinyinxī qín fǔ zhúHán Việttây cần hủ trúcCấu tạo西 + 芹 + 腐 + 竹 · tây + cần + hủ + trúc nghĩa thành phần: tây + cần + hủ + trúc