西落鬼戎 xī luò guǐ róng·tây lạc quỷ nhung Hán Việt: tây lạc quỷ nhung · Pinyin: xī luò guǐ róng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.周代西方部落名。 Cấu tạo: 西 (tây) + 落 (lạc) + 鬼 (quỷ) + 戎 (nhung)Pinyinxī luò guǐ róngHán Việttây lạc quỷ nhungCấu tạo西 + 落 + 鬼 + 戎 · tây + lạc + quỷ + nhung nghĩa thành phần: tây + lạc + quỷ + nhung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.周代西方部落名。