西葫蘆湯 xī hú lú tāng · tây hồ lô thang Hán Việt: tây hồ lô thang · Pinyin: xī hú lú tāng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 葫 (hồ) + 蘆 (lô) + 湯 (thang)Pinyinxī hú lú tāngHán Việttây hồ lô thangCấu tạo西 + 葫 + 蘆 + 湯 · tây + hồ + lô + thang nghĩa thành phần: tây + hồ + lô + thang