西蒙尼德 xī méng ní dé · tây mông ni đức Hán Việt: tây mông ni đức · Pinyin: xī méng ní dé Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 蒙 (mông) + 尼 (ni) + 德 (đức)Pinyinxī méng ní déHán Việttây mông ni đứcCấu tạo西 + 蒙 + 尼 + 德 · tây + mông + ni + đức nghĩa thành phần: tây + mông + ni + đức