西蒙德木

tây mông đức mộc

Hán Việt: tây mông đức mộc

Tổng quan

cây hoặc bụi cây nhỏ ở tây nam Bắc Mỹ (hạt ăn được và dùng để làm sáp), cây hoặc bụi cây nhỏ ở tây nam Bắc Mỹ (hạt ăn được và dùng để làm sáp)

Cấu tạo: 西 (tây) + (mông) + (đức) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây hoặc bụi cây nhỏ ở tây nam Bắc Mỹ (hạt ăn được và dùng để làm sáp), cây hoặc bụi cây nhỏ ở tây nam Bắc Mỹ (hạt ăn được và dùng để làm sáp)