西蒙波娃 xī méng bō wá · tây mông ba oa Hán Việt: tây mông ba oa · Pinyin: xī méng bō wá Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 蒙 (mông) + 波 (ba) + 娃 (oa)Pinyinxī méng bō wáHán Việttây mông ba oaCấu tạo西 + 蒙 + 波 + 娃 · tây + mông + ba + oa nghĩa thành phần: tây + mông + ba + oa