西藏文化 xī zàng wén huà · tây tàng văn hóa Hán Việt: tây tàng văn hóa · Pinyin: xī zàng wén huà Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 藏 (tàng) + 文 (văn) + 化 (hóa)Pinyinxī zàng wén huàHán Việttây tàng văn hóaCấu tạo西 + 藏 + 文 + 化 · tây + tàng + văn + hóa nghĩa thành phần: tây + tàng + văn + hóa