西藏獨立 xī zàng dú lì · tây tàng độc lập Hán Việt: tây tàng độc lập · Pinyin: xī zàng dú lì Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 藏 (tàng) + 獨 (độc) + 立 (lập)Pinyinxī zàng dú lìHán Việttây tàng độc lậpCấu tạo西 + 藏 + 獨 + 立 · tây + tàng + độc + lập nghĩa thành phần: tây + tàng + độc + lập