西藏通史 xī zàng tōng shǐ · tây tàng thông sử Hán Việt: tây tàng thông sử · Pinyin: xī zàng tōng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 藏 (tàng) + 通 (thông) + 史 (sử)Pinyinxī zàng tōng shǐHán Việttây tàng thông sửCấu tạo西 + 藏 + 通 + 史 · tây + tàng + thông + sử nghĩa thành phần: tây + tàng + thông + sử