西藏野驢 xī zàng yě lǘ · tây tàng dã lư Hán Việt: tây tàng dã lư · Pinyin: xī zàng yě lǘ Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 藏 (tàng) + 野 (dã) + 驢 (lư)Pinyinxī zàng yě lǘHán Việttây tàng dã lưCấu tạo西 + 藏 + 野 + 驢 · tây + tàng + dã + lư nghĩa thành phần: tây + tàng + dã + lư