西藏問題 xī zàng wèn tí · tây tàng vấn đề Hán Việt: tây tàng vấn đề · Pinyin: xī zàng wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 藏 (tàng) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinxī zàng wèn tíHán Việttây tàng vấn đềCấu tạo西 + 藏 + 問 + 題 · tây + tàng + vấn + đề nghĩa thành phần: tây + tàng + vấn + đề