西藏高原 xī zàng gāo yuán · tây tàng cao nguyên Hán Việt: tây tàng cao nguyên · Pinyin: xī zàng gāo yuán Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 藏 (tàng) + 高 (cao) + 原 (nguyên)Pinyinxī zàng gāo yuánHán Việttây tàng cao nguyênCấu tạo西 + 藏 + 高 + 原 · tây + tàng + cao + nguyên nghĩa thành phần: tây + tàng + cao + nguyên