西蜀丁香 xī shǔ dīng xiāng · tây thục đinh hương Hán Việt: tây thục đinh hương · Pinyin: xī shǔ dīng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 蜀 (thục) + 丁 (đinh) + 香 (hương)Pinyinxī shǔ dīng xiāngHán Việttây thục đinh hươngCấu tạo西 + 蜀 + 丁 + 香 · tây + thục + đinh + hương nghĩa thành phần: tây + thục + đinh + hương