西街口鄉 xī jiē kǒu xiāng · tây nhai khẩu hương Hán Việt: tây nhai khẩu hương · Pinyin: xī jiē kǒu xiāng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 街 (nhai) + 口 (khẩu) + 鄉 (hương)Pinyinxī jiē kǒu xiāngHán Việttây nhai khẩu hươngCấu tạo西 + 街 + 口 + 鄉 · tây + nhai + khẩu + hương nghĩa thành phần: tây + nhai + khẩu + hương