西街口鄉

xī jiē kǒu xiāng tây nhai khẩu hương

Hán Việt: tây nhai khẩu hương · Pinyin: xī jiē kǒu xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (nhai) + (khẩu) + (hương)