西裝革履

xī zhuāng gé lǚ tây trang cách lí

Hán Việt: tây trang cách lí · Pinyin: xī zhuāng gé lǚ

Tổng quan

mặc đồ kiểu phương Tây | ăn mặc chỉnh tề

Cấu tạo: 西 (tây) + (trang) + (cách) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặc đồ kiểu phương Tây | ăn mặc chỉnh tề

Eng

  • CC-CEDICT dressed in Western-style clothes|impeccably attired
  • Cihui 西裝革履 īzhuānggélǚ f.e. Western-style clothes