西裡古里

xī lǐ gǔ lǐ tây lí cổ lí

Hán Việt: tây lí cổ lí · Pinyin: xī lǐ gǔ lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (lí) + (cổ) + (lí)