西裸鼻雀 tây lỏa tị tước Hán Việt: tây lỏa tị tước Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 裸 (lỏa) + 鼻 (tị) + 雀 (tước)Hán Việttây lỏa tị tướcCấu tạo西 + 裸 + 鼻 + 雀 · tây + lỏa + tị + tước nghĩa thành phần: tây + lỏa + tị + tước Nghĩa EngCihui 西裸鼻雀 īluǒbíquè n. western tanager