西西裡防禦 xī xī lǐ fáng yù · tây tây lí phòng ngữ Hán Việt: tây tây lí phòng ngữ · Pinyin: xī xī lǐ fáng yù Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 西 (tây) + 裡 (lí) + 防 (phòng) + 禦 (ngữ)Pinyinxī xī lǐ fáng yùHán Việttây tây lí phòng ngữCấu tạo西 + 西 + 裡 + 防 + 禦 · tây + tây + lí + phòng + ngữ nghĩa thành phần: tây + tây + lí + phòng + ngữ