西西里島的 tây tây lí đảo đích Hán Việt: tây tây lí đảo đích Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 西 (tây) + 里 (lí) + 島 (đảo) + 的 (đích)Hán Việttây tây lí đảo đíchCấu tạo西 + 西 + 里 + 島 + 的 · tây + tây + lí + đảo + đích nghĩa thành phần: tây + tây + lí + đảo + đích