西西里羽紗 tây tây lí vũ sa Hán Việt: tây tây lí vũ sa Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 西 (tây) + 里 (lí) + 羽 (vũ) + 紗 (sa)Hán Việttây tây lí vũ saCấu tạo西 + 西 + 里 + 羽 + 紗 · tây + tây + lí + vũ + sa nghĩa thành phần: tây + tây + lí + vũ + sa