西貝母鹼 tây bối mẫu dảm Hán Việt: tây bối mẫu dảm Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 貝 (bối) + 母 (mẫu) + 鹼 (dảm)Hán Việttây bối mẫu dảmCấu tạo西 + 貝 + 母 + 鹼 · tây + bối + mẫu + dảm nghĩa thành phần: tây + bối + mẫu + dảm