西貢小姐 xī gòng xiǎo jiě · tây cống tiểu tả Hán Việt: tây cống tiểu tả · Pinyin: xī gòng xiǎo jiě Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 貢 (cống) + 小 (tiểu) + 姐 (tả)Pinyinxī gòng xiǎo jiěHán Việttây cống tiểu tảCấu tạo西 + 貢 + 小 + 姐 · tây + cống + tiểu + tả nghĩa thành phần: tây + cống + tiểu + tả