西部武打片 tây bộ võ đả phiến Hán Việt: tây bộ võ đả phiến Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 部 (bộ) + 武 (võ) + 打 (đả) + 片 (phiến)Hán Việttây bộ võ đả phiếnCấu tạo西 + 部 + 武 + 打 + 片 · tây + bộ + võ + đả + phiến nghĩa thành phần: tây + bộ + võ + đả + phiến Nghĩa EngCihui 西部武打片 ībù wǔdǎpiān n. cowboy pictures; a Western M:²bù