西部非洲 xī bù fēi zhōu · tây bộ phi châu Hán Việt: tây bộ phi châu · Pinyin: xī bù fēi zhōu Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 部 (bộ) + 非 (phi) + 洲 (châu)Pinyinxī bù fēi zhōuHán Việttây bộ phi châuCấu tạo西 + 部 + 非 + 洲 · tây + bộ + phi + châu nghĩa thành phần: tây + bộ + phi + châu