西裡古里 xī lǐ gǔ lǐ · tây lí cổ lí Hán Việt: tây lí cổ lí · Pinyin: xī lǐ gǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 裡 (lí) + 古 (cổ) + 里 (lí)Pinyinxī lǐ gǔ lǐHán Việttây lí cổ líCấu tạo西 + 裡 + 古 + 里 · tây + lí + cổ + lí nghĩa thành phần: tây + lí + cổ + lí