西門子風波 xī mén zǐ fēng bō · tây môn tử phong ba Hán Việt: tây môn tử phong ba · Pinyin: xī mén zǐ fēng bō Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 門 (môn) + 子 (tử) + 風 (phong) + 波 (ba)Pinyinxī mén zǐ fēng bōHán Việttây môn tử phong baCấu tạo西 + 門 + 子 + 風 + 波 · tây + môn + tử + phong + ba nghĩa thành phần: tây + môn + tử + phong + ba