西門豹治鄴 xī mén bào zhì yè · tây môn báo trì nghiệp Hán Việt: tây môn báo trì nghiệp · Pinyin: xī mén bào zhì yè Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 門 (môn) + 豹 (báo) + 治 (trì) + 鄴 (nghiệp)Pinyinxī mén bào zhì yèHán Việttây môn báo trì nghiệpCấu tạo西 + 門 + 豹 + 治 + 鄴 · tây + môn + báo + trì + nghiệp nghĩa thành phần: tây + môn + báo + trì + nghiệp