西門塔爾 xī mén tǎ ěr · tây môn tháp nhĩ Hán Việt: tây môn tháp nhĩ · Pinyin: xī mén tǎ ěr Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 門 (môn) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ)Pinyinxī mén tǎ ěrHán Việttây môn tháp nhĩCấu tạo西 + 門 + 塔 + 爾 · tây + môn + tháp + nhĩ nghĩa thành phần: tây + môn + tháp + nhĩ