西非澤羚 tây phi trạch linh Hán Việt: tây phi trạch linh Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 非 (phi) + 澤 (trạch) + 羚 (linh)Hán Việttây phi trạch linhCấu tạo西 + 非 + 澤 + 羚 · tây + phi + trạch + linh nghĩa thành phần: tây + phi + trạch + linh